Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Artificial intelligence is changing education.”
Từ đồng nghĩa: smartness, mental ability
Từ trái nghĩa: stupidity
Ví dụ: “His cleverness helped solve the problem quickly.”
Từ đồng nghĩa: intelligence, smartness
Từ trái nghĩa: stupidity, dullness
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay