Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “I am sorry for being late.”
Từ đồng nghĩa: apologetic
Từ trái nghĩa: unapologetic
Ví dụ: “He sounded genuinely remorseful.”
Từ đồng nghĩa: sorry, repentant
Từ trái nghĩa: unrepentant, defiant
Trạng từ
Ví dụ: “I am truly sorry for the delay.”
Từ đồng nghĩa: really, honestly
Từ trái nghĩa: falsely
Động từ
Ví dụ: “Sorry to bother you so late.”
Từ đồng nghĩa: disturb, annoy
Từ trái nghĩa: comfort
Ví dụ: “I regret my words.”
Từ đồng nghĩa: be sorry
Danh từ
Ví dụ: “Excuse me, where is the bank?”
Từ đồng nghĩa: sorry
Từ trái nghĩa: blame
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.