regret
verbA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I regret my words.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
regret
Đang tải…
Feel remorse for; feel sorry for; be contrite about.
Ví dụ
I regret my words.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ