Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Do you have a spare key?”
Từ đồng nghĩa: extra
Từ trái nghĩa: necessary
Ví dụ: “The process is opaque to users.”
Từ đồng nghĩa: unclear, not transparent
Từ trái nghĩa: transparent
Danh từ
Ví dụ: “The methodology must be transparent and reproducible.”
Từ đồng nghĩa: approach, system of methods
Từ trái nghĩa: guesswork, disorder
Ví dụ: “He built a strange contraption out of spare parts.”
Từ đồng nghĩa: device, gadget
Từ trái nghĩa:
/pəˈluːsɪd/
Ví dụ: “Her explanation was pellucid.”
Từ đồng nghĩa: clear, limpid, luculent
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.