Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Diversity can strengthen a team.”
Từ đồng nghĩa: variety, difference
Từ trái nghĩa: uniformity
Động từ
Ví dụ: “The chemical was used to neutralize the acid.”
Từ đồng nghĩa: cancel out, counteract
Từ trái nghĩa: intensify, strengthen
Ví dụ: “The data reinforces our conclusion.”
Từ đồng nghĩa: strengthen, support
Từ trái nghĩa: weaken
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay