reinforce
verbC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The data reinforces our conclusion.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
reinforce
Đang tải…
Ví dụ
The data reinforces our conclusion.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ