Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The team celebrated its victory.”
Từ đồng nghĩa: win, success
Từ trái nghĩa: defeat
Ví dụ: “The novel describes the struggle between good and evil.”
Từ đồng nghĩa: wicked, bad
Từ trái nghĩa: good, kind
Trạng từ
Ví dụ: “They emerged victoriously after a long struggle.”
Từ đồng nghĩa: triumphantly
Từ trái nghĩa: defeatedly
Động từ
Ví dụ: “She excels at solving complex problems.”
Từ đồng nghĩa: shine
Từ trái nghĩa: struggle
Ví dụ: “Be careful so you don’t choke on food.”
Từ đồng nghĩa: suffocate
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.