Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Her tenacity helped her succeed.”
Từ đồng nghĩa: persistence, determination
Từ trái nghĩa: weakness
Động từ
Ví dụ: “We hope to win the match tomorrow.”
Từ đồng nghĩa: succeed, beat
Từ trái nghĩa: lose
Tính từ
Ví dụ: “The business went bust after one year.”
Từ đồng nghĩa: break, collapse
Từ trái nghĩa: succeed, repair
Ví dụ: “He failed the exam.”
Từ đồng nghĩa: lose, collapse
Từ trái nghĩa: succeed
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.