tenacity
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Her tenacity helped her succeed.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
tenacity
Đang tải…
Ví dụ
Her tenacity helped her succeed.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ