Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “It is a sunny day today.”
Từ đồng nghĩa: bright
Từ trái nghĩa: cloudy
Ví dụ: “It was a rainy afternoon.”
Từ đồng nghĩa: wet
Từ trái nghĩa: sunny
Ví dụ: “It is cloudy today.”
Từ đồng nghĩa: overcast
Từ trái nghĩa: sunny, clear
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.