rainy
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“It was a rainy afternoon.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
rainy
Đang tải…
Having a lot of rain.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
It was a rainy afternoon.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ