Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Good hygiene prevents disease.”
Từ đồng nghĩa: cleanliness
Từ trái nghĩa: dirtiness
Ví dụ: “The scan showed a small protrusion in the bone.”
Từ đồng nghĩa: bulge, projection
Từ trái nghĩa: indentation, recession
Trạng từ
Ví dụ: “He spoke incongruously softly in the middle of an argument.”
Từ đồng nghĩa: oddly
Từ trái nghĩa: appropriately
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.