protrusion
nounC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The scan showed a small protrusion in the bone.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
protrusion
Đang tải…
Ví dụ
The scan showed a small protrusion in the bone.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ