Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The novel is an allegory of power.”
Từ đồng nghĩa: symbolic story
Từ trái nghĩa: literal story
Tính từ
Ví dụ: “The phrase is figurative, not literal.”
Từ đồng nghĩa: symbolic, metaphorical
Từ trái nghĩa: literal, direct
Ví dụ: “The poem is widely read as an allegorical account of political oppression.”
Từ đồng nghĩa: symbolic, figurative
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.