allegory
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The novel is an allegory of power.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
allegory
Đang tải…
Ví dụ
The novel is an allegory of power.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ