Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Be careful not to tear the paper.”
Từ đồng nghĩa: rip, drop from eye
Từ trái nghĩa: mend, repair
Danh từ
Ví dụ: “The old factory is scheduled for demolition.”
Từ đồng nghĩa: destruction, teardown
Từ trái nghĩa: construction, restoration
Ví dụ: “Tears can blur your vision.”
Từ đồng nghĩa: smudge, soften
Từ trái nghĩa: sharpen, clarify
Ví dụ: “Try not to rip the paper.”
Từ đồng nghĩa: tear
Từ trái nghĩa: mend
Ví dụ: “Be careful, the dog may bite.”
Từ đồng nghĩa: chew, snap at
Từ trái nghĩa: lick
Ví dụ: “Can you mend this old shirt?”
Từ đồng nghĩa: repair, fix
Từ trái nghĩa: damage, tear
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.