tear
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Be careful not to tear the paper.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
tear
Đang tải…
Separate or cause to separate abruptly.
Ví dụ
Be careful not to tear the paper.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ