Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This technique saves time.”
Từ đồng nghĩa: method, approach
Từ trái nghĩa: random action
Ví dụ: “The cinematography turned an ordinary scene into something unforgettable.”
Từ đồng nghĩa: camera work
Ví dụ: “The documentary explores brainwashing techniques in cults.”
Từ đồng nghĩa: indoctrination
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay