brainwashing
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The documentary explores brainwashing techniques in cults.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
brainwashing
Đang tải…
Ví dụ
The documentary explores brainwashing techniques in cults.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ