Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The report was tediously long.”
Từ đồng nghĩa: boringly, wearisomely
Từ trái nghĩa: engagingly, interestingly
Tính từ
Ví dụ: “The work became monotonous after a few weeks.”
Từ đồng nghĩa: repetitive, dull
Từ trái nghĩa: varied, interesting
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.