monotonous
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The work became monotonous after a few weeks.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
monotonous
Đang tải…
Ví dụ
The work became monotonous after a few weeks.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ