Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Use this template for new lessons.”
Từ đồng nghĩa: pattern
/ˈkɑːntəmpleɪt/
Ví dụ: “He contemplated leaving the company.”
Từ đồng nghĩa: ruminate, speculate, study
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.