contemplate
ˈkɑːntəmpleɪt
verbC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He contemplated leaving the company.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
contemplate
Đang tải…
Ví dụ
He contemplated leaving the company.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ