Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The meat was tender and succulent.”
Từ đồng nghĩa: juicy, moist
Từ trái nghĩa: dry, tough
Ví dụ: “My throat feels sore this morning.”
Từ đồng nghĩa: painful, tender
Từ trái nghĩa: healthy
Trạng từ
Ví dụ: “He spoke sentimentally about his childhood home.”
Từ đồng nghĩa: emotionally
Từ trái nghĩa: coldly
Ví dụ: “The steak was cooked succulently, not dry at all.”
Từ đồng nghĩa: juicily
Từ trái nghĩa: dryly
Ví dụ: “He kept the watch for sentimental reasons.”
Từ đồng nghĩa: emotional
Từ trái nghĩa: unsentimental
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.