succulently
advC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The steak was cooked succulently, not dry at all.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
succulently
Đang tải…
Ví dụ
The steak was cooked succulently, not dry at all.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ