Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “I hate waking up early on Sundays.”
Từ đồng nghĩa: dislike strongly
Từ trái nghĩa: love
Trạng từ
Ví dụ: “She was deeply moved by the story.”
Từ đồng nghĩa: strongly, intensely
Từ trái nghĩa: slightly
Ví dụ: “The negotiation ended stressfully, with no clear outcome.”
Từ đồng nghĩa: tensely
Từ trái nghĩa: calmly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.