hate
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I hate waking up early on Sundays.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hate
Đang tải…
Dislike intensely; feel antipathy or aversion towards.
Ví dụ
I hate waking up early on Sundays.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ