Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “War is terrible.”
Từ đồng nghĩa: conflict, battle
Từ trái nghĩa: peace
Tính từ
Ví dụ: “The weather was awful all day.”
Từ đồng nghĩa: terrible, very bad
Từ trái nghĩa: wonderful
Ví dụ: “You did a great job.”
Từ đồng nghĩa: excellent
Từ trái nghĩa: terrible
Ví dụ: “The service was lousy, so we left.”
Từ đồng nghĩa: terrible
Từ trái nghĩa: excellent
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.