Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “I want to thank you for your help.”
Từ đồng nghĩa: express gratitude
Từ trái nghĩa: insult
Danh từ
Ví dụ: “Thanks for your help.”
Từ đồng nghĩa: thank you
Tính từ
Ví dụ: “Thankfully, the journey was uneventful.”
Từ đồng nghĩa: calm, ordinary
Từ trái nghĩa: dramatic, eventful
Ví dụ: “Thank you for your frank opinion.”
Từ đồng nghĩa: honest, direct
Từ trái nghĩa: secretive, dishonest
Ví dụ: “They pray every morning.”
Từ đồng nghĩa: worship
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.