Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Fast movement can exhilarate some people.”
Từ đồng nghĩa: excite, thrill
Từ trái nghĩa: depress, bore
Danh từ
Ví dụ: “She felt exhilaration after finishing the marathon.”
Từ đồng nghĩa: thrill
Từ trái nghĩa: dread
Tính từ
Ví dụ: “It was an exhilarating experience to perform on stage.”
Từ đồng nghĩa: thrilling
Từ trái nghĩa: boring
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.