exhilarating
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“It was an exhilarating experience to perform on stage.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
exhilarating
Đang tải…
Making lively and cheerful.
Ví dụ
It was an exhilarating experience to perform on stage.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ