Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “What is the duration of the lecture?”
Từ đồng nghĩa: length, time period
Từ trái nghĩa: moment
Ví dụ: “I booked a time slot for Friday morning.”
Từ đồng nghĩa: opening, time period
Từ trái nghĩa: block
Ví dụ: “We are entering the final phase of the project.”
Từ đồng nghĩa: stage
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.