duration
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“What is the duration of the lecture?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
duration
Đang tải…
Ví dụ
What is the duration of the lecture?
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ