Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The job requires both skill and toughness.”
Từ đồng nghĩa: strength, durability
Từ trái nghĩa: fragility, weakness
Tính từ
Ví dụ: “The meat was tender and succulent.”
Từ đồng nghĩa: juicy, moist
Từ trái nghĩa: dry, tough
/ˌpɝːspɪˈkeɪʃəs/
Ví dụ: “A perspicacious investor asked tough questions.”
Từ đồng nghĩa: sagacious, discerning, sapient
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.