toughness
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The job requires both skill and toughness.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
toughness
Đang tải…
Enduring strength and energy.
Ví dụ
The job requires both skill and toughness.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ