Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Don’t start a petty argument over nothing.”
Từ đồng nghĩa: trivial
Từ trái nghĩa: important
Ví dụ: “The report highlights salient issues.”
Từ đồng nghĩa: notable, prominent
Từ trái nghĩa: trivial
/ˈɡærələs/
Ví dụ: “A garrulous speaker filled the room.”
Từ đồng nghĩa: loquacious, voluble, chatty
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.