petty
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Don’t start a petty argument over nothing.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
petty
Đang tải…
(informal) small and of little importance.
Ví dụ
Don’t start a petty argument over nothing.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ