Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The statement was an unequivocal rejection of the proposal.”
Từ đồng nghĩa: unambiguous, clear
Từ trái nghĩa: ambiguous, vague
Trạng từ
Ví dụ: “He unequivocally denied any involvement.”
Từ đồng nghĩa: unambiguously
Từ trái nghĩa: ambiguously
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay