Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The merger created a larger company.”
Từ đồng nghĩa: union, combination
Từ trái nghĩa: separation
Ví dụ: “The countries formed an alliance.”
Từ đồng nghĩa: partnership, union
Từ trái nghĩa: rivalry
Ví dụ: “Their marriage is happy.”
Từ đồng nghĩa: union, wedding relationship
Từ trái nghĩa: divorce
Ví dụ: “Good leadership provides continuity during change.”
Từ đồng nghĩa: consistency, flow
Từ trái nghĩa: break, disruption
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay