Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He found a dime on the sidewalk.”
Từ đồng nghĩa: coin
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “I found a penny on the floor.”
/ˈsepərət/
Ví dụ: “Keep your notes in a separate file.”
Từ đồng nghĩa: distinct, break, detached
Từ trái nghĩa: joint, unite, unify
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.