dime
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He found a dime on the sidewalk.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
dime
Đang tải…
A United States coin worth one tenth of a dollar.
Ví dụ
He found a dime on the sidewalk.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ