Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “This method was hitherto unknown.”
Từ đồng nghĩa: until now, so far
Từ trái nghĩa: from now on
Tính từ
Ví dụ: “She is an eminent scientist.”
Từ đồng nghĩa: distinguished, famous
Từ trái nghĩa: unknown
Ví dụ: “The meaning of the sentence is obscure.”
Từ đồng nghĩa: unclear, unknown
Từ trái nghĩa: clear
Ví dụ: “The area is known for its strong winds.”
Từ đồng nghĩa: famous
Ví dụ: “She is a famous singer.”
Từ đồng nghĩa: well-known
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.