Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He is prone to mistakes.”
Từ đồng nghĩa: likely, inclined
Từ trái nghĩa: unlikely
Động từ
Ví dụ: “I wish you a happy birthday.”
Từ đồng nghĩa: hope, want
Từ trái nghĩa: dislike
Ví dụ: “The negotiations got off to an unpromising start.”
Từ đồng nghĩa: discouraging, bleak
Từ trái nghĩa: promising, hopeful
Ví dụ: “It is likely to rain today.”
Từ đồng nghĩa: probable
Ví dụ: “The area is safe at night.”
Từ đồng nghĩa: secure
Từ trái nghĩa: dangerous
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.