wish
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I wish you a happy birthday.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
wish
Đang tải…
To want something to happen, especially something that is unlikely or impossible.
Ví dụ
I wish you a happy birthday.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ