Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “We need a credible source.”
Từ đồng nghĩa: reliable, believable
Từ trái nghĩa: unreliable
Động từ
Ví dụ: “The judge deemed the evidence unreliable.”
Từ đồng nghĩa: consider, regard
Từ trái nghĩa: ignore, dismiss
Trạng từ
Ví dụ: “The surface looked solid but behaved treacherously underfoot.”
Từ đồng nghĩa: deceitfully
Từ trái nghĩa: reliably
Ví dụ: “This source is reliable.”
Từ đồng nghĩa: trustworthy, dependable
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.