deem
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The judge deemed the evidence unreliable.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
deem
Đang tải…
Ví dụ
The judge deemed the evidence unreliable.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The judge deemed the evidence unreliable.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
deem
Đang tải…
The judge deemed the evidence unreliable.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "deem".
Check the textDuyệt 99 trong tổng số 413 từ ở cấp B2.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.