Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She is clearly promotable after this success.”
Từ đồng nghĩa: advanceable, eligible for promotion
Từ trái nghĩa: unpromotable, unsuitable
Danh từ
Ví dụ: “There was a strange incongruity between his words and his tone.”
Từ đồng nghĩa: mismatch, inconsistency
Từ trái nghĩa: harmony, congruity
Động từ
Ví dụ: “I blocked his number.”
Từ đồng nghĩa: stop
Từ trái nghĩa: allow
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.