Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The current system is unsustainable.”
Từ đồng nghĩa: unviable
Từ trái nghĩa: sustainable
Ví dụ: “We need a sustainable model, not short-term fixes.”
Từ đồng nghĩa: viable
Từ trái nghĩa: unsustainable
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.