unsustainable
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The current system is unsustainable.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
unsustainable
Đang tải…
Unable to be maintained over time without exhausting resources or causing lasting harm.
Ví dụ
The current system is unsustainable.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ