Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He has pain in his chest.”
Từ đồng nghĩa: upper body
Từ trái nghĩa: back
Ví dụ: “The actor took a bow after the performance.”
Từ đồng nghĩa: bend, curve
Từ trái nghĩa: stand straight
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.